Mẹ Và Bé

đu quay in English – Vietnamese-English Dictionary | Glosbe

Ông Gordy nói với con là có một cái đu quay ở đây.

Mr. Gordy told me there was a swing here.

OpenSubtitles2018. v3

Đu Quay

Ferris Wheel

OpenSubtitles2018. v3

Chiếc tàu lượn trên cao, hay chiếc đu quay dưới thấp.

Rollercoaster, carousel.

ted2019

con có nhớ cái đu quay sáng nay không?

Remember that merrygo- round that we saw today?

opensubtitles2

Tôi tiếp tục làm những căn phòng nhỏ này, những cái đu quay, bập bênh, thang nhỏ xíu

And I made all these little apartments and little merrygorounds, seesaws and swings, little ladders.

QED

Bọn ta sẽ thử đi đu quay một chuyến xem.

Let’s go ride the roller coaster.

OpenSubtitles2018. v3

Ở nhà mới có đu quay không ạ?

Is there one at the new house?

OpenSubtitles2018. v3

Và bố mẹ hơi bất ngờ vì cái đu quay.

And we kind of figured about the porch swing.

OpenSubtitles2018. v3

Con yêu, mẹ chẳng thấy cái đu quay nào cả.

Well, babe, I don’t see a swing.

OpenSubtitles2018. v3

Vòng đu quay và cáp treo.

Ferris wheels and cable cars.

OpenSubtitles2018. v3

Con nằm mơ thấy một cái đu quay.

I dreamed about a swing.

OpenSubtitles2018. v3

Tôi lo bảo dưỡng đường tàu lượn, vòng đu quay Ferris, các phi thuyền nhỏ bé buồn tẻ.

I took care of rides, Ferris wheels, roller coasters, stupid little rocket ships.

Literature

Như hồi họ còn bé và ngồi đu quay quá lâu.

Like when they’d been kids and would ride the merry-go-round too long.

Literature

Cột thêm dây lên xe chở đu quay đó!

get more tie-downs over that ferris hauler!

OpenSubtitles2018. v3

Hôm nay mình đã đi đu quay, đúng không?

You rode a Ferris wheel, right?

OpenSubtitles2018. v3

Ổ, và vì vậy bạn đang đi trên đu quay ngay lúc này tại chính thời điểm này.

Oh, and you are riding on a speeding merrygoround right now at this very moment.

QED

Ông ấy nói trong rừng có một cái đu quay giống trong giấc mơ của con.

He said there was a swing set in the woods, just like in my dream.

OpenSubtitles2018. v3

Nhưng, anh biết đấy, những chiếc đu quay và những vòng xoay.

But, you know, swings and roundabouts.

OpenSubtitles2018. v3

Đảo Bluewaters sẽ có Dubai Eye trị giá 1 tỷ AED (270 triệu đô la), vòng đu quay khổng lồ cao 210 mét.

Bluewaters Island will feature the AED 1 billion ($270m) Dubai Eye, a 210-metre (689 ft) tall giant Ferris wheel.

WikiMatrix

Đây là chiếc đu quay do Công ty Roundabout ( Bùng Binh ) phát minh có chức năng bơm nước khi trẻ em chơi.

This is a merrygoround invented by the company Roundabout, which pumps water as kids play. You know?

QED

2013 13 tháng 2: Dự án đảo Bluewaters trị giá 1,5 tỷ đô la được công bố, bao gồm vòng đu quay lớn nhất thế giới.

2013 13 February: $1.5bn Bluewaters Island project announced, to include world’s largest Ferris Wheel.

WikiMatrix

Đây là chiếc đu quay do Công ty Roundabout (Bùng Binh) phát minh có chức năng bơm nước khi trẻ em chơi.

This is a merry-go-round invented by the company Roundabout, which pumps water as kids play. You know?

ted2019

Mỗi buổi chiều, ông đi bộ trong công viên, kiểm tra các bộ phận, từ vòng đu quay tới máng trượt nước.

Every afternoon, he walked the park, checking on each attraction, from the Tilt-A-Whirl to the Pipeline Plunge.

Literature

Đó cũng giống như trong các ống bán khuyên của bạn vậy khi bạn xoay tròn hoặc chơi đu quay ở khu vui chơi .

That ‘s what happens in your semicircular canals when you spin in circles or go on the Tilt-A-Whirl at the amusement park .

EVBNews

Tổ Chức sau đó thay đổi kế hoạch và dùng súng nòng V-22, bắn xã vào Đu Quay nhằm giết Curaçao và làm bánh xe xúc ra khỏi trục.

The organization then change plans and instead fire from the V-22, trying to kill Curaçao and destabilize the wheel so that it will fall and roll.

WikiMatrix

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Back to top button